MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Vancouver Whitecaps
1 - 3 H1 1-3
Đội khách St. Louis City
Ngày 09:30 · 06/09
Sân đấu BC Place · Vancouver
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu BC Place · Vancouver
Hiệp một H1 1-3
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

1 Vancouver Whitecaps 20 trận 40 điểm
6 St. Louis City 21 trận 33 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 1 - 3 St. Louis City
MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 3 - 2 St. Louis City
MLS Mỹ St. Louis City 0 - 0 Vancouver Whitecaps
MLS Mỹ St. Louis City 1 - 4 Vancouver Whitecaps
MLS Mỹ Vancouver Whitecaps 4 - 3 St. Louis City
Emmanuel Sabbi Normal Goal Vancouver Whitecaps
Simon Becher Normal Goal · Kiến tạo: Alexandru Măţan St. Louis City
Thomas Müller Yellow Card Vancouver Whitecaps
Conrad Wallem Yellow Card St. Louis City
Tomas Totland Normal Goal · Kiến tạo: Daniel Edelman St. Louis City
Conrad Wallem Normal Goal · Kiến tạo: Tomas Totland St. Louis City
Jeevan Badwal Substitution 1 · Kiến tạo: Oliver Love Larraz Vancouver Whitecaps
Rayan Elloumi Substitution 2 · Kiến tạo: Brian White Vancouver Whitecaps
M. Gherasimencov Substitution 3 · Kiến tạo: Cheikh Sabaly Vancouver Whitecaps
Mathías Laborda Yellow Card Vancouver Whitecaps
Emmanuel Sabbi Yellow Card Vancouver Whitecaps
Emmanuel Sabbi Substitution 4 · Kiến tạo: Ryan Gauld Vancouver Whitecaps
Carlo Holse Substitution 1 · Kiến tạo: Rafael Navarro Leal St. Louis City
Ryan Gauld Yellow Card Vancouver Whitecaps
Brian White Penalty cancelled Vancouver Whitecaps
Simon Becher Substitution 2 · Kiến tạo: Sang-bin Jung St. Louis City
Andrés Cubas Substitution 5 · Kiến tạo: Yadaly Diaby Vancouver Whitecaps
Christopher Durkin Yellow Card St. Louis City
Tomas Totland Substitution 3 · Kiến tạo: Damion Downs St. Louis City
Christopher Durkin Substitution 4 · Kiến tạo: Fallou Fall St. Louis City
Fallou Fall Yellow Card St. Louis City

Vancouver Whitecaps

4-2-3-1

Huấn luyện viên J. Sørensen

Đội hình xuất phát

  • 1 Y. Takaoka G
  • 29 M. Gherasimencov D
  • 2 M. Laborda D
  • 33 T. Blackmon D
  • 28 T. Johnson D
  • 59 J. Badwal M
  • 20 A. Cubas M
  • 11 E. Sabbi M
  • 13 T. Müller M
  • 14 Bruno Steven Caicedo Quiñonez M
  • 19 R. Elloumi F

Cầu thủ dự bị

  • 24 B. White F
  • 23 A. Cvetković M
  • 32 I. Boehmer G
  • 3 S. Adekugbe D
  • 77 Y. Diaby F
  • 25 R. Gauld M
  • 8 O. Larraz M
  • 70 Rui Modesto M
  • 7 C. Sabaly F

St. Louis City

3-4-3

Huấn luyện viên Y. Damet

Đội hình xuất phát

  • 1 R. Bürki G
  • 5 L. MacNaughton D
  • 32 T. Baumgartl D
  • 21 D. Polvara D
  • 6 C. Wallem M
  • 24 D. Edelman M
  • 8 C. Durkin M
  • 14 T. Totland M
  • 19 C. Holse F
  • 11 S. Becher F
  • 23 A. Mățan F

Cầu thủ dự bị

  • 42 D. Downs F
  • 27 F. Fall D
  • 4 M. Fall D
  • 77 Jeong Sang-Bin F
  • 59 M. Joyner M
  • 39 B. Lundt G
  • 9 Rafael Navarro F
  • 20 Rafael Santos D
  • 28 M. Perez M
Vancouver Whitecaps
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
St. Louis City
357 Chuyền chính xác 432
10 Sút trong vòng cấm 7
5 Sút ngoài vòng cấm 4
3 Sút bị chặn 3
18 Free Kicks 18
3 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 2
9 Sút chệch mục tiêu 2
441 Tổng đường chuyền 510
15 Tổng cú sút 11
4 Thẻ vàng 3
6 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
18 Phạm lỗi 18
0 Thẻ đỏ 0
47% Kiểm soát bóng 53%
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Vancouver Whitecaps St. Louis City

1X2

1 1.5 X 4.75 2 5.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 2.42

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 1.83 X 2.75 2 5.5

AH

H +0.5 1.15 A -0.5 1.92

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 23 1-0 11 0-2 41 1-1 9.5 2-0 9 0-3 67 1-2 19 2-1 8.5 3-0 11 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 19 1-4 81 2-3 41 3-2 19 4-1 17 5-0 34 1-5 301 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 29 6-0 51 2-5 251 3-4 101 4-3 51 5-2 41 6-1 51 7-0 101 3-5 301 4-4 126 5-3 81 6-2 81 7-1 101 8-0 301 5-4 251 6-3 151 7-2 151 8-1 301

Vancouver Whitecaps 20 cầu thủ

B. White 24 · F
Số phút 45 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.64
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Sabaly 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rui Modesto 70 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Larraz 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Gauld 25 · M
Số phút 31 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
5.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Diaby 77 · F
Số phút 8 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Adekugbe 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Boehmer 32 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cvetković 23 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Takaoka 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Gherasimencov 29 · D
Số phút 45 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Laborda 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Blackmon 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Johnson 28 · D
Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Badwal 59 · M
Số phút 45 Điểm số 5.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Cubas 20 · M
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Sabbi 11 · M
Số phút 59 Điểm số 6.88 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.88
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Müller 13 · M
Số phút 90 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Steven Caicedo Quiñonez 14 · M
Số phút 90 Điểm số 5.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.42
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Elloumi 19 · F
Số phút 45 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

St. Louis City 20 cầu thủ

M. Perez 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Santos 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Downs 42 · F
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Fall 27 · D
Số phút 1 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Fall 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeong Sang-Bin 77 · F
Số phút 10 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.59
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Joyner 59 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Lundt 39 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafael Navarro 9 · F
Số phút 29 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.64
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Bürki 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. MacNaughton 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Baumgartl 32 · D
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Polvara 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Wallem 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.82 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Edelman 24 · M
Số phút 90 Điểm số 7.69 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Durkin 8 · M
Số phút 89 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
T. Totland 14 · M
Số phút 89 Điểm số 7.77 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Holse 19 · F
Số phút 61 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.32
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Becher 11 · F
Số phút 80 Điểm số 7.43 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.43
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mățan 23 · F
Số phút 90 Điểm số 6.96 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0