MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 06:30
Đội chủ nhà Philadelphia Union
VS
Đội khách CF Montreal
Ngày 06:30 · 06/09
Sân đấu Subaru Park · Philadelphia
Trọng tài
Trạng thái 06:30
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu Subaru Park · Philadelphia
Hiệp một
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

13 Philadelphia Union 21 trận 21 điểm
14 CF Montreal 21 trận 21 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ CF Montreal 1 - 2 Philadelphia Union
Friendlies Clubs Philadelphia Union 2 - 4 CF Montreal
MLS Mỹ Philadelphia Union 2 - 1 CF Montreal
MLS Mỹ CF Montreal 1 - 2 Philadelphia Union
Friendlies Clubs CF Montreal 0 - 1 Philadelphia Union
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Philadelphia Union

4-4-2

Huấn luyện viên Ryan Richter

Đội hình xuất phát

  • 18 A. Blake G
  • 39 F. Westfield D
  • 44 Neil Pierre D
  • 26 N. Harriel D
  • 27 K. Wagner D
  • 6 Cavan Sullivan M
  • 21 D. Jean-Jacques M
  • 4 J. Lukić M
  • 19 I. Vassilev M
  • 10 M. Iloski F
  • 9 B. Damiani F

Cầu thủ dự bị

  • 5 J. Sery Larsen D
  • 16 B. Bender M
  • 11 A. Bedoya M
  • 23 E. Alladoh F
  • 8 J. Bueno M
  • 51 M. Jakupovic F
  • 33 Q. Sullivan M
  • 14 J. Rafanello M
  • 76 A. Rick G

CF Montreal

4-3-3

Huấn luyện viên Philippe Eullaffroy

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Breza G
  • 27 D. Bugaj D
  • 2 J. Neal D
  • 4 B. Vera D
  • 13 L. Petrasso D
  • 8 M. Longstaff M
  • 6 S. Piette M
  • 21 F. Herbers M
  • 18 H. Synchuk F
  • 9 P. Owusu F
  • 10 A. Sánchez F

Cầu thủ dự bị

  • 3 B. Ceballos D
  • 5 B. Craig D
  • 29 O. Escobar F
  • 31 T. Gillier G
  • 22 V. Loturi M
  • 14 D. Ríos F
  • 17 D. Sealy F
  • 16 W. Carmona M
  • 23 N. Streit M
Chưa có thống kê trận đấu.
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Philadelphia Union CF Montreal

1X2

1 1.42 X 5 2 7

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 2.5

O/U

O 2.5 1.44 U 2.5 2.7

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 1.83 X 2.75 2 6

AH

H +0.5 1.14 A -0.5 1.95

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 23 1-0 10 0-2 41 1-1 9.5 2-0 9 0-3 67 1-2 21 2-1 8.5 3-0 11 0-4 201 1-3 41 2-2 15 3-1 11 4-0 17 1-4 101 2-3 41 3-2 19 4-1 17 5-0 34 1-5 251 2-4 81 3-3 41 4-2 29 5-1 29 6-0 51 2-5 301 3-4 101 4-3 51 5-2 51 6-1 51 7-0 101 3-5 301 4-4 126 5-3 81 6-2 81 7-1 101 8-0 301 5-4 251 6-3 201 7-2 151 8-1 301
Chưa có thống kê cầu thủ.