MLS Mỹ Regular Season - 23 · Mùa giải 2026 06:30
Đội chủ nhà Inter Miami
VS
Đội khách Atlanta United FC
Ngày 06:30 · 06/09
Sân đấu Nu Stadium · Fort Lauderdale
Trọng tài
Trạng thái 06:30
Vòng đấu Regular Season - 23
Ngày 06/09
Sân đấu Nu Stadium · Fort Lauderdale
Hiệp một
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

2 Inter Miami 21 trận 39 điểm
12 Atlanta United FC 21 trận 21 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ Inter Miami 4 - 0 Atlanta United FC
MLS Mỹ Atlanta United FC 1 - 2 Inter Miami
MLS Mỹ Inter Miami 2 - 3 Atlanta United FC
MLS Mỹ Atlanta United FC 2 - 1 Inter Miami
MLS Mỹ Inter Miami 2 - 1 Atlanta United FC
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Inter Miami

4-3-3

Huấn luyện viên Kily González

Đội hình xuất phát

  • 97 D. St. Clair G
  • 17 I. Fray D
  • 5 Casemiro D
  • 37 M. Falcón D
  • 15 F. Caicedo D
  • 7 R. De Paul M
  • 42 Y. Bright M
  • 8 T. Segovia M
  • 10 L. Messi F
  • 19 G. Berterame F
  • 9 L. Suárez F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Mateo Silvetti F
  • 54 L. Delinois F
  • 22 D. Ayala M
  • 76 Ezequiel Abadia-Reda D
  • 4 F. Mura D
  • 56 Daniel Pinter F
  • 59 P. Plambeck M
  • 34 R. Ríos Novo G
  • 88 A. Shaw M

Atlanta United FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên G. Martino

Đội hình xuất phát

  • 1 L. Hoyos G
  • 55 T. Jacob D
  • 27 P. Díaz D
  • 6 J. Alonso D
  • 3 E. Báez D
  • 48 C. Sanchez M
  • 28 William Reilly M
  • 59 A. Miranchuk M
  • 8 T. Muyumba M
  • 10 M. Almirón M
  • 36 B. Embolo F

Cầu thủ dự bị

  • 7 S. Alzate M
  • 20 L. Brennan M
  • 47 Matthew Edwards D
  • 16 Adrian Gill M
  • 42 Jayden Hibbert G
  • 4 E. Mihaj D
  • 22 F. Picault F
  • 19 Sergio Santos F
  • 14 Mauricio Federico Amaro Viega M
Chưa có thống kê trận đấu.
MLS Mỹ Bet365
Cả trận Hiệp một
Inter Miami Atlanta United FC

1X2

1 1.33 X 5.75 2 8.5

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 3.55

O/U

O 2.5 1.22 U 2.5 4.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 1.67 X 3.2 2 6

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 2.2

O/U

O 1.5 1.67 U 1.5 2.1

O/E

O 1.91 E 1.91
Tỷ số chính xác
0-0 34 0-1 41 1-0 19 0-2 51 1-1 13 2-0 12 0-3 81 1-2 23 2-1 10 3-0 12 0-4 151 1-3 41 2-2 15 3-1 10 4-0 15 1-4 101 2-3 34 3-2 17 4-1 13 5-0 23 2-4 67 3-3 29 4-2 21 5-1 21 6-0 41 2-5 201 3-4 67 4-3 41 5-2 29 6-1 34 7-0 67 3-5 151 4-4 67 5-3 51 6-2 41 7-1 51 8-0 126 5-4 126 6-3 81 7-2 81 8-1 101 7-3 151 8-2 151
Chưa có thống kê cầu thủ.