MLS Mỹ Regular Season - 24 · Mùa giải 2026 87'
Đội chủ nhà DC United
2 - 1 H1 2-0
Đội khách Columbus Crew
Ngày 06:30 · 10/09
Sân đấu Audi Field · Washington
Trọng tài
Trạng thái 87'
Vòng đấu Regular Season - 24
Ngày 10/09
Sân đấu Audi Field · Washington
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

11 DC United 21 trận 24 điểm
15 Columbus Crew 21 trận 20 điểm

Đối đầu gần đây

MLS Mỹ DC United 2 - 1 Columbus Crew
MLS Mỹ Columbus Crew 2 - 1 DC United
MLS Mỹ DC United 1 - 2 Columbus Crew
MLS Mỹ DC United 2 - 2 Columbus Crew
MLS Mỹ Columbus Crew 1 - 1 DC United
Tarun Karumanchi Yellow Card Columbus Crew
Cesar Ruvalcaba Yellow Card Columbus Crew
João Gabriel Martins Peglow Yellow Card DC United
Tai Baribo Normal Goal · Kiến tạo: Louis Munteanu DC United
Tai Baribo Normal Goal · Kiến tạo: Kimito Nono DC United
Cesar Ruvalcaba Substitution 1 · Kiến tạo: Steven Moreira Columbus Crew
Taha Habroune Substitution 2 · Kiến tạo: Brais Méndez Columbus Crew
Jackson Hopkins Substitution 1 · Kiến tạo: Matti Peltola DC United
Santiago Rodriguez Normal Goal · Kiến tạo: Josef Martínez Columbus Crew
Keisuke Kurokawa Penalty cancelled DC United
Kye Rowles Yellow Card DC United
Josef Martínez Substitution 3 · Kiến tạo: Gonzalo Tapia Columbus Crew
Dylan Chambost Substitution 4 · Kiến tạo: André Gomes Columbus Crew
Louis Munteanu Substitution 2 · Kiến tạo: Nathan Ordaz DC United
Tai Baribo Substitution 3 · Kiến tạo: Brandon Servania DC United
Santiago Rodriguez Substitution 5 · Kiến tạo: Jamal Thiare Columbus Crew

DC United

4-3-3

Huấn luyện viên R. Weiler

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Johnson G
  • 5 S. Hefti D
  • 3 L. Bartlett D
  • 15 K. Rowles D
  • 6 K. Kurokawa D
  • 2 K. Nono M
  • 21 A. Dozzell M
  • 7 Peglow M
  • 25 J. Hopkins F
  • 9 T. Baribo F
  • 11 L. Munteanu F

Cầu thủ dự bị

  • 32 O. Avilez F
  • 26 A. Bono G
  • 77 Hosei Kijima M
  • 27 Nikola Markovic D
  • 13 S. Nealis D
  • 22 N. Ordaz F
  • 4 M. Peltola D
  • 8 J. Stroud M
  • 23 B. Servania M

Columbus Crew

4-2-3-1

Huấn luyện viên L. Courtois

Đội hình xuất phát

  • 28 P. Schulte G
  • 12 Cesar Ruvalcaba D
  • 25 S. Zawadzki D
  • 18 M. Amundsen D
  • 11 B. Lennon D
  • 7 D. Chambost M
  • 50 T. Karumanchi M
  • 23 M. Farsi M
  • 16 T. Habroune M
  • 8 S. Rodríguez M
  • 77 Josef Martínez F

Cầu thủ dự bị

  • 1 N. Hagen G
  • 26 L. Giaccone M
  • 3 E. Bailly D
  • 31 S. Moreira D
  • 10 Brais Méndez M
  • 54 Luke Pruter G
  • 33 G. Tapia F
  • 20 André Gomes M
  • 19 J. Thiaré F
DC United
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Columbus Crew
195 Chuyền chính xác 594
8 Sút trong vòng cấm 5
1 Sút ngoài vòng cấm 9
1 Sút bị chặn 4
8 Free Kicks 8
4 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 2
4 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 1
259 Tổng đường chuyền 655
9 Tổng cú sút 15
2 Thẻ vàng 2
3 Phạt góc 5
8 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
29% Kiểm soát bóng 71%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Columbus Crew 20 cầu thủ

P. Schulte 28 · G
Số phút 85 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Lennon 11 · D
Số phút 85 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cesar Ruvalcaba 12 · D
Số phút 46 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Zawadzki 25 · D
Số phút 85 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
86
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
84
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Amundsen 18 · D
Số phút 85 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.66
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Habroune 16 · M
Số phút 46 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.56
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Thiaré 19 · F
Số phút 4 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
André Gomes 20 · M
Số phút 15 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Tapia 33 · F
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luke Pruter 54 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brais Méndez 10 · M
Số phút 39 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.72
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Moreira 31 · D
Số phút 39 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Bailly 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Giaccone 26 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hagen 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Farsi 23 · M
Số phút 85 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Chambost 7 · M
Số phút 70 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.18
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
85
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Karumanchi 50 · M
Số phút 85 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Josef Martínez 77 · F
Số phút 60 Điểm số 6.8 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Rodríguez 8 · M
Số phút 81 Điểm số 7.69 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.69
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

DC United 20 cầu thủ

B. Servania 23 · M
Số phút 8 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Avilez 32 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Bono 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hosei Kijima 77 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Markovic 27 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nealis 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ordaz 22 · F
Số phút 15 Điểm số 6.66 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.66
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Peltola 4 · D
Số phút 39 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
39
Điểm số
6.85
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stroud 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Johnson 1 · G
Số phút 85 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Hefti 5 · D
Số phút 85 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Bartlett 3 · D
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Rowles 15 · D
Số phút 85 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.14
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
K. Kurokawa 6 · D
Số phút 85 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Nono 2 · M
Số phút 85 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Dozzell 21 · M
Số phút 85 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.67
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Peglow 7 · M
Số phút 85 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.43
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Hopkins 25 · F
Số phút 46 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Baribo 9 · F
Số phút 77 Điểm số 9.01 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
9.01
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Munteanu 11 · F
Số phút 70 Điểm số 7.5 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0